Dung tích cực đại × Thiết kế
mỏng gọn
Gương soi thời thượng
Thiết kế tinh xảo, hòa quyện cùng không gian sống
Thiết kế phẳng tối giản,
nâng tầm đẳng cấp gian bếp
※ Nếu đặt sát tường bên hông, khi cửa không mở hoàn toàn,
vui lòng chừa khoảng cách tối thiểu 1,5 cm từ tường.
Thiết kế khoang rộng sức chứa lớn, giúp sắp xếp khoa học và thao tác dễ dàng
Ngăn kéo trợ lực
điện giúp việc đóng mở tủ nhẹ nhàng
(Ngăn đông dưới và ngăn rau)
Chỉ với một chạm nhẹ nhàng, ngăn kéo sẽ tự động mở ra đầy tinh tế. Ngay cả khi ngăn tủ
chứa đầy thực phẩm nặng hay ở vị trí thấp nhất khó thao tác, bạn vẫn có thể đóng mở mà không tốn chút
sức lực nào.
Dung tích cực đại, chiều sâu gọn, thiết kế mặt gương đầy tinh tế
Dung tích thực 670L trong thiết kế mỏng gọn 65.4cm, cho tầm nhìn bao quát và lưu trữ
tối ưu. Triết lý thiết kế phẳng tối giản kết hợp cùng sắc màu gương xám khói Mauve Gray thời thượng,
mang đến vẻ đẹp tinh tế, hòa hợp mọi không gian. Sự sang trọng được khẳng định qua bề mặt kính gương sâu
thẳm, điểm nhấn tay cầm vân gỗ và hệ thống ngăn kéo điện thông minh, nâng tầm trải nghiệm sống tiện
nghi.
Cấp Đông Tươi Ngon Delicious Freezing
Cấp đông linh hoạt, giữ trọn độ tươi ngon, không gian rộng rãi
Hạn chế thất thoát thành phần tạo ngọt (Umami) khi rã đông.
Hạn chế sự suy giảm Vitamin C trong rau củ.
※ Dựa trên kết quả thử nghiệm của Hitachi. Hiệu quả thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào
chủng loại, độ tươi ngon của thực phẩm và tình trạng đóng gói.*1
Sử dụng rộng rãi, sắp xếp dễ dàng (Ngăn 1, 2, 3). Chỉ cần
đặt vào, cấp đông dễ dàng, bảo quản ngon trọn vị (Ngăn 1).
※ Dựa trên kết quả thử nghiệm của Hitachi. Hiệu quả thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng loại, độ
tươi
ngon của thực phẩm và tình trạng đóng gói.*1 *2
※ Khi đặt kem có hàm lượng chất béo sữa cao vào khay mỏng ở ngăn trên hoặc ngăn dưới của
ngăn đông, có thể bị mềm. Trong trường hợp đó, vui lòng chuyển sang khay lớn ở ngăn đông dưới.
*1 Model thử nghiệm: R-GWC670TC (hiệu suất tương đương R-GW670TV). So sánh giữa khay trên ngăn đông dưới
(chế độ Cấp đông tươi ngon Delicious Freezing) ở mức nhiệt ngăn đông / Freezer cài đặt
■■ và khay giữa
ngăn đông dưới (chế độ Cấp đông thường Regular Freezing) ở mức nhiệt ngăn đông / Freezer cài
đặt ■■.
Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Thịt cừu (có bọc gói) được lưu trữ trong 10 ngày, sau
đó rã đông tự nhiên ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C trong 4 giờ trước khi so sánh. Bông cải xanh luộc được bọc kín
trong túi và lưu trữ trong 10 ngày trước khi so sánh.
*2 Model thử nghiệm: R-GWC670TC (hiệu suất tương đương R-GW670TV). So sánh giữa khay trên ngăn đông dưới
(chế độ Cấp đông tươi ngon Delicious Freezing) ở mức nhiệt ngăn đông / Freezer cài đặt
■■ và khay giữa
ngăn đông dưới (Regular Freezing) ở mức nhiệt ngăn đông / Freezer cài đặt
■■. Thử nghiệm ở nhiệt độ
phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Đo thời gian thực phẩm vượt qua vùng nhiệt độ hình thành tinh thể băng cực
đại (-1°C đến -5°C). Thực phẩm thử nghiệm: Thịt cừu (có bọc gói). Khay trên: khoảng 89 phút; khay giữa: khoảng 182
phút.
Làm Lạnh Bằng Hơi Ẩm
*3
※ Không bao gồm cánh cửa tủ lạnh.
Hạn chế khô héo và biến đổi màu sắc, bảo quản thực phẩm luôn trọn vị
ngon
※ Thử nghiệm bởi Hitachi. Hiệu quả thực tế có thể khác
nhau
tùy thuộc vào loại thực phẩm, tình trạng và khối lượng lưu trữ. *4,5,6
Không có
Công nghệ Làm Mát Bằng Hơi Ẩm
Khi có
Công nghệ Làm Mát Bằng Hơi Ẩm
Salad khoai tây (sau 24 giờ bảo quản)
Không có
Công nghệ Làm Mát Bằng Hơi Ẩm
Khi có
Công nghệ Làm Mát Bằng Hơi Ẩm
Có thể bảo quản
rau lá phù hợp với nhiệt độ thấp, nên khi ngăn rau đầy, hãy sử dụng “Làm lạnh toàn phần” này để mở rộng
không gian lưu trữ.
Nhờ nhiệt độ thấp, ngăn này giúp kìm hãm hoạt động hô hấp
của rau củ, từ đó bảo vệ hàm lượng Vitamin C.
※ Thử nghiệm bởi Hitachi. Hiệu quả thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thực
phẩm, tình trạng và khối lượng lưu trữ. *7
※ Hình ảnh sử dụng là mẫu R-HXCC62X (hiệu suất tương đương R-GW670TV)
Dung tích, kích thước và thiết kế của R-HXCC62X và R-GW670TV có thể khác nhau.
Tất cả các ngăn trong tủ lạnh đều có thể bảo quản ở chế độ làm lạnh, chứa nhiều, tiện lợi
và giữ trọn vị ngon
*3 Theo mặc định, chế độ "Moisture Cooling" luôn bật. Khi kích hoạt, tổng điện năng tiêu thụ sẽ tăng
khoảng 5%.
*4 (Độ ẩm rau xà lách): So sánh giữa ngăn lạnh (bật "Moisture Cooling", không bọc màng) của model
R-HXCC62S (hiệu suất tương đương R-GW670TV) và ngăn lạnh của model R-XG56J (tắt "Moisture Cooling" và tắt "Làm lạnh
nhanh Spot Powerful Cooling", không bọc màng). Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Khoảng
400g xà lách (100g × 4 phần) được lưu trữ trong 24 giờ. Giá trị độ ẩm thể hiện mức độ ẩm trung bình xung quanh các
kệ tủ. Hiệu quả thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện vận hành và tần suất mở cửa.
*5 (Thử nghiệm lưu trữ 24h): So sánh giữa ngăn lạnh (bật "Moisture Cooling", không bọc màng) của model
R-HXCC62S (hiệu suất tương đương R-GW670TV) và ngăn lạnh của model R-XG56J (tắt "Moisture Cooling" và "Spot Powerful
Cooling", không bọc màng). Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Xà lách và salad khoai tây
được lưu trữ trong 24 giờ trước khi đem so sánh.
*6 Khuyến cáo: Các thực phẩm có mùi nồng hoặc dễ hấp thụ mùi nên được bọc kín.
*7 (Giữ lượng Vitamin C trong 7 ngày): So sánh giữa ngăn lạnh (bật "Moisture Cooling", không bọc màng)
của model R-GXCC67T (hiệu suất tương đương R-GW670TV) và ngăn lạnh của model R-XG56J (tắt "Moisture Cooling" và
"Spot Powerful Cooling", không bọc màng). Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Bắp cải và
rau cải cải mù tạt Nhật Bản (Komatsuna) được lưu trữ trong 7 ngày trước khi so sánh.
Kết quả giữ Vitamin C:
Bắp cải: Chế độ Moisture Cooling giữ được 45,74 mg vs. Khi không có Moisture Cooling chỉ còn 28,10 mg (Giá trị
ban đầu: 88,07 mg / 100g).
Rau cải mù tạt Nhật: Chế độ Moisture Cooling giữ được 55,68 mg vs. Khi không có Moisture Cooling chỉ còn 45,24
mg (Giá trị ban đầu: 67,40 mg / 100g).
*8 Khi nhiệt độ phòng khoảng 32°C và nhiệt độ ngăn lạnh đã ổn định khi bật chế độ "Moisture Cooling".
Tươi Ngon cùng Công Nghệ Chân Không*9 Ngăn Chân Không nhiệt độ băng điểm
Giữ ẩm ngay cả khi không dùng màng bọc thực phẩm. Dễ dàng bảo quản trực tiếp khi đã mở
bao bì.
※Thử nghiệm bởi Hitachi. Hiệu quả thực tế có thể khác nhau
tùy thuộc vào loại thực phẩm, tình trạng và khối lượng lưu trữ.*10
Phô mai sau 3 ngày lưu trữ *2
Bằng cách duy trì áp suất ở mức 0.8 atm thấp hơn áp suất khí quyển thông thường, Ngăn
Chân Không*9 giúp giảm thiểu tối đa lượng oxy, đẩy lùi quá trình oxy hóa thực phẩm. Nhờ đó,
thịt cá không chỉ tươi ngon dài lâu mà còn giữ trọn vẹn dưỡng chất và độ mọng nước tự nhiên mà không cần
cấp đông hoàn toàn.
※ Theo khảo sát nội bộ, trong điều kiện bảo quản thực phẩm
tươi.
※ Các thực phẩm nhiều nước như sữa, rau củ hoặc trái cây
đã cắt, đậu phụ có thể bị đông. Vui lòng bảo quản trong ngăn mát.
※ Hình ảnh mang tính minh họa. Hiệu quả có thể khác tùy
loại thực phẩm.
Giữ độ tươi của cá ở khoảng -1°C
*11 mà không làm đông cứng.
※ Dựa trên kết quả thử nghiệm của Hitachi. Đánh giá chỉ số K-value của Cá Ngừ sau 3 ngày lưu trữ. Hiệu
quả thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng loại, độ tươi ngon và số lượng thực phẩm được lưu trữ.
*12
※ Hình ảnh thực phẩm chỉ mang tính minh họa.
Giữ thịt và cá tươi ngon lâu hơn,
vẫn vẹn tròn vị ngon khi chế biến ngay cả sau khoảng 7 ngày lưu trữ.
※ Thử nghiệm bởi Hitachi. Hiệu quả thực tế có thể khác
nhau tùy thuộc vào loại thực phẩm, tình trạng và khối lượng lưu trữ.*12 *13
Ức gà (thịt ức gà) ▶ Ức gà chiên
※ Hình ảnh thực phẩm chỉ mang tính minh họa.
Hàm lượng DHA trong cá saba sau 7 ngày lưu trữ
*9 (Định nghĩa chân không): "Chân không" ở đây chỉ trạng thái áp suất thấp hơn áp suất khí quyển. Áp suất
bên trong Ngăn chân không là khoảng 0,8 atm, thấp hơn áp suất khí quyển nên Hitachi gọi là môi trường chân không.
Giá trị này thể hiện mức áp suất trung bình bên trong ngăn khi vận hành liên tục trong 3 ngày và không đóng/mở cửa
tủ.
*10 (So sánh với Ngăn đông mềm thường): So sánh giữa Ngăn chân không (không bọc màng) của model
R-GWC670TC (hiệu suất tương đương R-GW670TV) và Ngăn đông mềm (Chilled Room, không bọc màng) của model R-K40H. Thử
nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Thực phẩm được lưu trữ trong 3 ngày trước khi so sánh.
Các thực phẩm có mùi nồng hoặc dễ hấp thụ mùi nên được bọc kín.
*11 Khi nhiệt độ phòng khoảng 32°C và nhiệt độ ngăn lạnh đã ổn định.
*12 (Số liệu phần trăm tươi ngon chi tiết): Model thử nghiệm: R-GWC670TC (hiệu suất tương đương
R-GW670TV). Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C và không đóng/mở cửa tủ. Cá ngừ được lưu trữ trong 3 ngày và ức
gà trong 7 ngày trước khi đánh giá chỉ số tươi ngon K-value.
Kết quả chi tiết:
Cá ngừ: Chỉ số K-value đạt 19,5% sau 3 ngày lưu trữ (Giá trị ban đầu khi mới bỏ vào tủ: 10,6%).
Ức gà: Chỉ số K-value đạt 59,9% sau 7 ngày lưu trữ (Giá trị ban đầu khi mới bỏ vào tủ: 42,4%).
Ghi chú kỹ thuật: K-value là chỉ số dùng để đánh giá độ tươi ngon của thực phẩm. Giá trị chỉ số càng thấp biểu thị
thực phẩm càng tươi ngon. Thông thường, thực phẩm có chỉ số K-value trên 20% được coi là không còn phù hợp để ăn
sống (làm sashimi), và trên 60% là không phù hợp để tiêu thụ.
*13 (So sánh ngăn lạnh): Model thử nghiệm: R-GWC670TC (hiệu suất tương đương R-GW670TV). So sánh giữa
Ngăn chân không và ngăn lạnh (tắt chế độ "Làm mát giữ ẩm Moisture Cooling"). Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C
và không đóng/mở cửa tủ. Thực phẩm được lưu trữ trong 7 ngày trước khi tiến hành so sánh.
Ngăn Rau Quả Thông Minh Aero care
※ Theo khảo sát nội bộ.
Năm 2020
Đạt giải thưởng Inoue Harushige
Đơn vị tổ chức: Ủy ban Giải thưởng Inoue Harushige
Thành tựu nghiên cứu đột phá cùng Đại học Hokkaido về chất xúc tác Platinum giúp tăng khả năng tạo khí
CO₂
Sức mạnh bảo quản thực phẩm của dòng tủ lạnh Made in Japan GW đến từ chất xúc tác
Platinum thế hệ mới, kết quả của sự hợp tác nghiên cứu chuyên sâu giữa Hitachi và Đại học danh tiếng
Hokkaido. Công nghệ này tối ưu hóa việc phân hủy khí Ethylene và sản sinh CO2, tạo nên môi trường lưu
trữ hoàn hảo cho độ tươi ngon vẹn nguyên.
Giải thưởng Inoue Harushige - Bảo chứng cho đột phá khoa học
Giải thưởng vinh danh các công nghệ được thương mại hóa từ nghiên cứu cấp đại học có
đóng góp lớn cho kinh tế và phúc lợi. Năm 2020, Hitachi đã vinh dự nhận giải thưởng này cho thành tựu
"Phát triển chất xúc tác Platinum bảo quản độ tươi cho rau quả", hợp tác cùng Giáo sư Fukuoka thuộc Đại
học Hokkaido.
Bảo quản như “đưa vào trạng thái nghỉ”, nên độ tươi mọng được duy trì lâu hơn
※ Thử nghiệm bởi Hitachi. Chỉ áp dụng cho không gian phía
dưới (ngăn dưới).
※ Hình ảnh minh họa
Độ tươi mọng duy trì khoảng 10 ngày
Thoải mái mua sắm số lượng lớn
※ Thử nghiệm bởi Hitachi. Hiệu quả thực tế có thể khác
nhau
tùy thuộc vào loại thực phẩm, tình trạng và khối lượng lưu trữ. *14
Khả năng giữ ẩm đối với cải bó
xôi
Khoảng 81%
Không có
Ngăn rau quả Aero-care
Khoảng 90%
Khi có
Ngăn rau quả Aero-care
Giữ trọn vitamin C trong rau củ và trái cây
※ Dựa trên kết quả thử nghiệm của Hitachi. Hiệu quả thực
tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng loại, độ tươi ngon và số lượng thực phẩm được lưu trữ.
*15
*14 (Thử nghiệm lưu trữ rau quả): So sánh giữa Ngăn rau quả Aero-care của model R-GXCC67T (hiệu suất
tương đương R-GW670TV) và ngăn rau quả thông thường (không có công nghệ Aero-care) của model R-H54S. Thử nghiệm ở
nhiệt độ phòng khoảng 20°C và không đóng/mở cửa tủ. Rau củ được lưu trữ trong 10 ngày để theo dõi trước khi so sánh.
Một lượng rau củ tương đương (dựa trên tỷ lệ dung tích của từng ngăn tủ) đã được xếp vào cả hai model thử nghiệm.
*15 (Giữ nguyên dưỡng chất): So sánh giữa Ngăn rau quả Aero-care của model R-GXCC67T (hiệu suất tương
đương R-GW670TV) và ngăn rau quả thông thường của model R-H54S. Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C và không
đóng/mở cửa tủ. Thực phẩm được lưu trữ trong 10 ngày trước khi so sánh.
Lưu ý: Tính năng này giúp bảo toàn chứ không
làm tăng hàm lượng chất dinh dưỡng vượt quá giá trị ban đầu của thực phẩm.
Tiết Kiệm Điện Năng
Công nghệ cảm biến thông minh Thấu hiểu thói quen sử dụng
Tủ lạnh tự động phân tích và học hỏi thói quen đóng/mở cửa của gia đình để lựa chọn
thời điểm xả tuyết tối ưu. Bằng cách vận hành thông minh vào những khung giờ nghỉ ngơi, tủ lạnh Hitachi
đảm bảo nhiệt độ luôn ổn định, bảo vệ độ tươi ngon của thực phẩm một cách trọn vẹn nhất.
Hệ thống làm lạnh độc lập.
Tối ưu hiệu năng, tối đa tiết kiệm
Hệ thống quạt và dàn lạnh kép được trang bị riêng biệt cho ngăn lạnh, ngăn đông và
ngăn rau quả. Việc tách độc lập ngăn lạnh giúp tối ưu hóa nhiệt độ dàn lạnh riêng cho ngăn này, giảm
thiểu hao phí năng lượng và giúp tủ lạnh tiết kiệm điện vượt trội hơn.
※ Hình minh họa
Hệ thống làm lạnh độc lập
※ Hình minh họa
Thiết Kế Tiện Dụng
Hộp đựng phụ kiện
Tay cầm tích hợp giúp dễ dàng lấy ra, ngay cả khi cất giữ trên kệ cao
Bao gồm khay đựng trứng.
Có thể dùng làm hộp lưu trữ, phân loại các thực phẩm nhỏ.
Thực phẩm mua số lượng lớn được sắp xếp gọn gàng
Dễ sử dụng, dễ lấy ra và cất vào
Tối ưu không gian lưu trữ với hệ thống khay kệ thông minh.
Thiết kế mở rộng tại ngăn kệ trên cùng cho phép bạn khai thác tối đa chiều sâu của tủ.
Giờ đây, việc sắp xếp các chai lọ dung tích lớn 500ml trở nên dễ dàng và khoa học hơn bao giờ hết, mang
lại sự gọn gàng cho không gian bên trong.
*16 Áp dụng khi khay trên cùng được điều chỉnh ở nấc thấp hơn trong hệ thống 2 nấc tùy chỉnh khay kệ.
Làm Lạnh Nhanh Quick Cooling
Tiện lợi khi cần làm lạnh tức thì
Bằng cách tăng cường lưu lượng luồng khí lạnh trong một khoảng thời gian nhất định, thực phẩm sẽ được
làm lạnh một cách nhanh chóng. ※ Theo khảo sát nội bộ
※ Hình minh họa
Cài đặt bằng nút “Cooling”*17
Thời gian vận hành khoảng 60 phút sau khi nhấn nút. ※ Bảng hiển thị và khu vực điều khiển trên cửa chỉ hiển thị bằng tiếng
Anh
※ Khi bảo quản thực phẩm nóng, hãy để nguội đến mức có thể cầm tay (khoảng 50°C)
trước khi cho vào
*17 (Chế độ làm lạnh nhanh Quick Cooling): Theo mặc định, chế độ "Làm lạnh nhanh Quick Cooling" luôn được
tắt. Khi được kích hoạt, tổng điện năng tiêu thụ của tủ sẽ tăng thêm khoảng 8%. Chế độ này có thể hoạt động độc lập
bất kể các cài đặt nhiệt độ hiện tại của tủ.
Các công bố và kết quả thử nghiệm trên không giúp kéo dài hạn sử dụng tối đa của thực phẩm và không đảm bảo thời
gian lưu trữ tuyệt đối như nhãn mác của nhà sản xuất thực phẩm.
○ Các giải thích và thông số kỹ thuật được dựa trên dữ liệu của model R-GW670TV.
○ Các số liệu kết quả nếu không chỉ rõ đơn vị kiểm định độc lập thì đều được dựa trên quy trình
thử nghiệm nội bộ của hãng Hitachi.