Skip to main content

Hitachi

CÔNG TY TNHH ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES SALES VIỆT NAM

Tuyệt tác thiết kế, hòa quyện tinh tế cùng không gian sống

Dung tích cực đại × Thiết kế mỏng gọn
Gương soi thời thượng

Thiết kế tinh xảo, hòa quyện cùng không gian sống

Cấp Đông Tươi Ngon Delicious Freezing

Cấp đông linh hoạt, giữ trọn độ tươi ngon, không gian rộng rãi

Hạn chế thất thoát thành phần tạo ngọt (Umami) khi rã đông.

Hạn chế sự suy giảm Vitamin C
trong rau củ.

※ Dựa trên kết quả thử nghiệm của Hitachi. Hiệu quả thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng loại, độ tươi ngon của thực phẩm và tình trạng đóng gói.*1

Sử dụng rộng rãi, sắp xếp dễ dàng
(Ngăn 1, 2, 3).
Chỉ cần đặt vào, cấp đông dễ dàng,
bảo quản ngon trọn vị (Ngăn 1).

※ Dựa trên kết quả thử nghiệm của Hitachi. Hiệu quả thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng loại, độ tươi ngon của thực phẩm và tình trạng đóng gói.*1 *2

※ Khi đặt kem có hàm lượng chất béo sữa cao vào khay mỏng ở ngăn trên hoặc ngăn dưới của ngăn đông, có thể bị mềm. Trong trường hợp đó, vui lòng chuyển sang khay lớn ở ngăn đông dưới.

*1 Model thử nghiệm: R-GWC670TC (hiệu suất tương đương R-GW670TV). So sánh giữa khay trên ngăn đông dưới (chế độ Cấp đông tươi ngon Delicious Freezing) ở mức nhiệt ngăn đông / Freezer cài đặt ■■ và khay giữa ngăn đông dưới (chế độ Cấp đông thường Regular Freezing) ở mức nhiệt ngăn đông / Freezer cài đặt ■■. Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Thịt cừu (có bọc gói) được lưu trữ trong 10 ngày, sau đó rã đông tự nhiên ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C trong 4 giờ trước khi so sánh. Bông cải xanh luộc được bọc kín trong túi và lưu trữ trong 10 ngày trước khi so sánh.

*2 Model thử nghiệm: R-GWC670TC (hiệu suất tương đương R-GW670TV). So sánh giữa khay trên ngăn đông dưới (chế độ Cấp đông tươi ngon Delicious Freezing) ở mức nhiệt ngăn đông / Freezer cài đặt ■■ và khay giữa ngăn đông dưới (Regular Freezing) ở mức nhiệt ngăn đông / Freezer cài đặt ■■. Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Đo thời gian thực phẩm vượt qua vùng nhiệt độ hình thành tinh thể băng cực đại (-1°C đến -5°C). Thực phẩm thử nghiệm: Thịt cừu (có bọc gói). Khay trên: khoảng 89 phút; khay giữa: khoảng 182 phút.

Làm Lạnh Bằng Hơi Ẩm *3

※ Không bao gồm cánh cửa tủ lạnh.

*3 Theo mặc định, chế độ "Moisture Cooling" luôn bật. Khi kích hoạt, tổng điện năng tiêu thụ sẽ tăng khoảng 5%.

*4 (Độ ẩm rau xà lách): So sánh giữa ngăn lạnh (bật "Moisture Cooling", không bọc màng) của model R-HXCC62S (hiệu suất tương đương R-GW670TV) và ngăn lạnh của model R-XG56J (tắt "Moisture Cooling" và tắt "Làm lạnh nhanh Spot Powerful Cooling", không bọc màng). Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Khoảng 400g xà lách (100g × 4 phần) được lưu trữ trong 24 giờ. Giá trị độ ẩm thể hiện mức độ ẩm trung bình xung quanh các kệ tủ. Hiệu quả thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện vận hành và tần suất mở cửa.

*5 (Thử nghiệm lưu trữ 24h): So sánh giữa ngăn lạnh (bật "Moisture Cooling", không bọc màng) của model R-HXCC62S (hiệu suất tương đương R-GW670TV) và ngăn lạnh của model R-XG56J (tắt "Moisture Cooling" và "Spot Powerful Cooling", không bọc màng). Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Xà lách và salad khoai tây được lưu trữ trong 24 giờ trước khi đem so sánh.

*6 Khuyến cáo: Các thực phẩm có mùi nồng hoặc dễ hấp thụ mùi nên được bọc kín.

*7 (Giữ lượng Vitamin C trong 7 ngày): So sánh giữa ngăn lạnh (bật "Moisture Cooling", không bọc màng) của model R-GXCC67T (hiệu suất tương đương R-GW670TV) và ngăn lạnh của model R-XG56J (tắt "Moisture Cooling" và "Spot Powerful Cooling", không bọc màng). Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Bắp cải và rau cải cải mù tạt Nhật Bản (Komatsuna) được lưu trữ trong 7 ngày trước khi so sánh.

Kết quả giữ Vitamin C:

  • Bắp cải: Chế độ Moisture Cooling giữ được 45,74 mg vs. Khi không có Moisture Cooling chỉ còn 28,10 mg (Giá trị ban đầu: 88,07 mg / 100g).
  • Rau cải mù tạt Nhật: Chế độ Moisture Cooling giữ được 55,68 mg vs. Khi không có Moisture Cooling chỉ còn 45,24 mg (Giá trị ban đầu: 67,40 mg / 100g).

*8 Khi nhiệt độ phòng khoảng 32°C và nhiệt độ ngăn lạnh đã ổn định khi bật chế độ "Moisture Cooling".

Tươi Ngon cùng Công Nghệ Chân Không*9
Ngăn Chân Không nhiệt độ băng điểm

*9 (Định nghĩa chân không): "Chân không" ở đây chỉ trạng thái áp suất thấp hơn áp suất khí quyển. Áp suất bên trong Ngăn chân không là khoảng 0,8 atm, thấp hơn áp suất khí quyển nên Hitachi gọi là môi trường chân không. Giá trị này thể hiện mức áp suất trung bình bên trong ngăn khi vận hành liên tục trong 3 ngày và không đóng/mở cửa tủ.

*10 (So sánh với Ngăn đông mềm thường): So sánh giữa Ngăn chân không (không bọc màng) của model R-GWC670TC (hiệu suất tương đương R-GW670TV) và Ngăn đông mềm (Chilled Room, không bọc màng) của model R-K40H. Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C, không đóng/mở cửa tủ. Thực phẩm được lưu trữ trong 3 ngày trước khi so sánh. Các thực phẩm có mùi nồng hoặc dễ hấp thụ mùi nên được bọc kín.

*11 Khi nhiệt độ phòng khoảng 32°C và nhiệt độ ngăn lạnh đã ổn định.

*12 (Số liệu phần trăm tươi ngon chi tiết): Model thử nghiệm: R-GWC670TC (hiệu suất tương đương R-GW670TV). Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C và không đóng/mở cửa tủ. Cá ngừ được lưu trữ trong 3 ngày và ức gà trong 7 ngày trước khi đánh giá chỉ số tươi ngon K-value.

Kết quả chi tiết:

  • Cá ngừ: Chỉ số K-value đạt 19,5% sau 3 ngày lưu trữ (Giá trị ban đầu khi mới bỏ vào tủ: 10,6%).
  • Ức gà: Chỉ số K-value đạt 59,9% sau 7 ngày lưu trữ (Giá trị ban đầu khi mới bỏ vào tủ: 42,4%).

Ghi chú kỹ thuật: K-value là chỉ số dùng để đánh giá độ tươi ngon của thực phẩm. Giá trị chỉ số càng thấp biểu thị thực phẩm càng tươi ngon. Thông thường, thực phẩm có chỉ số K-value trên 20% được coi là không còn phù hợp để ăn sống (làm sashimi), và trên 60% là không phù hợp để tiêu thụ.

*13 (So sánh ngăn lạnh): Model thử nghiệm: R-GWC670TC (hiệu suất tương đương R-GW670TV). So sánh giữa Ngăn chân không và ngăn lạnh (tắt chế độ "Làm mát giữ ẩm Moisture Cooling"). Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C và không đóng/mở cửa tủ. Thực phẩm được lưu trữ trong 7 ngày trước khi tiến hành so sánh.

Ngăn Rau Quả Thông Minh Aero care

※ Theo khảo sát nội bộ.

*14 (Thử nghiệm lưu trữ rau quả): So sánh giữa Ngăn rau quả Aero-care của model R-GXCC67T (hiệu suất tương đương R-GW670TV) và ngăn rau quả thông thường (không có công nghệ Aero-care) của model R-H54S. Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C và không đóng/mở cửa tủ. Rau củ được lưu trữ trong 10 ngày để theo dõi trước khi so sánh. Một lượng rau củ tương đương (dựa trên tỷ lệ dung tích của từng ngăn tủ) đã được xếp vào cả hai model thử nghiệm.

*15 (Giữ nguyên dưỡng chất): So sánh giữa Ngăn rau quả Aero-care của model R-GXCC67T (hiệu suất tương đương R-GW670TV) và ngăn rau quả thông thường của model R-H54S. Thử nghiệm ở nhiệt độ phòng khoảng 20°C và không đóng/mở cửa tủ. Thực phẩm được lưu trữ trong 10 ngày trước khi so sánh.

Lưu ý: Tính năng này giúp bảo toàn chứ không làm tăng hàm lượng chất dinh dưỡng vượt quá giá trị ban đầu của thực phẩm.

Tiết Kiệm Điện Năng

Thiết Kế Tiện Dụng

*16 Áp dụng khi khay trên cùng được điều chỉnh ở nấc thấp hơn trong hệ thống 2 nấc tùy chỉnh khay kệ.

Làm Lạnh Nhanh Quick Cooling

*17 (Chế độ làm lạnh nhanh Quick Cooling): Theo mặc định, chế độ "Làm lạnh nhanh Quick Cooling" luôn được tắt. Khi được kích hoạt, tổng điện năng tiêu thụ của tủ sẽ tăng thêm khoảng 8%. Chế độ này có thể hoạt động độc lập bất kể các cài đặt nhiệt độ hiện tại của tủ.

  • Các công bố và kết quả thử nghiệm trên không giúp kéo dài hạn sử dụng tối đa của thực phẩm và không đảm bảo thời gian lưu trữ tuyệt đối như nhãn mác của nhà sản xuất thực phẩm.

○ Các giải thích và thông số kỹ thuật được dựa trên dữ liệu của model R-GW670TV.

○ Các số liệu kết quả nếu không chỉ rõ đơn vị kiểm định độc lập thì đều được dựa trên quy trình thử nghiệm nội bộ của hãng Hitachi.